Máy chấn thủy lực cữ NC

Mã sản phẩm:AC/MB7-100Tx3200

Giá bán:Liên hệ

Máy chấn thủy lực cữ NC - Model : AC/MB7-100T x 3200 - Máy mới 100%, sản xuất tại Trung Quốc. Máy được thiết kế theo tiêu chuẩn Châu Âu (EU) với các linh kiện được sản xuất theo dây chuyền đáp ứng đầy đủ các điều kiện của Cộng hòa Liên bang Đức nên đảm bảo kỹ thuật, tính thẩm mỹ và độ bền cao.

Hỗ trợ kháchh hàng
459D Bạch Mai – Hai Bà Trưng – Hà Nội

Thông tin sản phẩm

  1. Thông số máy :

Model

AC/MB7-100Tx3200

Lực chấn

100 tấn

Chiều dài chấn

3200MM

Khoảng cách giữa 2 vách máy

2550MM

Họng sâu

320MM

Hành trình của piston

120MM

Khoảng hở

455MM

                        Chiều cao bàn

820MM

Tốc độ

Xuống nhanh

110MM/S

Làm việc

5~12MM/S

Trở lại của xi lanh

100MM/S

Động cơ chính

Công suất

7.5KW

Loại

Y180L-4

Tốc độ

1470 vòng/phút

Trọng lượng

7 tấn

Kích thước máy

3550*1750*2650MM

2. Phụ kiện tiêu chuẩn :

  • Các phần điện chính: sản xuất theo tiêu chuẩn máy của Châu Âu là Siemens, Schneider (sản xuất tại Trung Quốc)
  • Phớt : USA Packer của Mỹ , sản xuất tại Trung Quốc
  • Van thủy lực hiệu Rexroth (Đức) sản xuất tại Trung Quốc
  • Bơm thủy lưc hãng Suny ( Mỹ ),  sản xuất tại Trung Quốc
  • Cữ vít me bi hiệu Hiwin (Đài Loan) , sản xuất tại Trung Quốc

CÁC THÔNG SỐ MÁY TÙY CHỌN :

Model(MB7)

40T/1600

50T/2500

50T/2500

80T/2500

80T/3200

80T/4000

100T/2500

100T/3200

Lực chấn 

KN

400

500

630

800

800

800

1000

1000

Chiều dài chấn

mm

1600

2500

2500

2500

3200

4000

2500

3200

Khoảng cách giữa các cột 

mm

1250

2000

1900

1900

2600

3350

1850

2550

Họng sâu

mm

230

230

250

320

320

320

320

320

Hành trình

mm

100

100

100

100

100

100

120

120

Điều chỉnh hành trình

mm

80

80

80

80

80

80

100

100

Max. Shut Height

mm

320

320

320

360

360

360

390

390

SPM

min-1

≥ 11

≥ 11

≥ 10

≥ 10

≥ 10

≥ 10

≥ 10

≥ 10

Main Motor Power

kW

5.5

5.5

5.5

7.5

7.5

7.5

7.5

7.5

Net Weight

kg

3000

3600

4150

4800

5580

6120

5850

6500

Outline Size (L×W×H)

mm

2100×1250

×2050

3150×1350

×2240

2850×1890

×2150

3180×1750

×2350

3820×1700

×2350

4350×1700

×2400

2850×1750

×2360

3790×1700

×2350

 

Model(MB7)

100T/4000

125T/2500

125T/3200

160T/2500

160T/3200

160T/4000

160/6000

Bending Capacity

KN

1000

1250

1250

1600

1600

1600

1600

Bending Length

mm

4000

2500

3200

2500

3200

4000

6000

Between Columns

mm

3350

1850

2550

1950

2540

3140

4800

Throat Depth

mm

320

320

320

330

330

330

330

Slide Stroke

mm

120

130

130

200

200

200

200

Stroke Adjustment

mm

100

130

130

200

200

200

150

Max. Shut Height

mm

390

390

390

465

465

465

465

SPM

min-1

≥ 10

≥ 10

≥ 10

≥ 6

≥ 6

≥ 6

≥ 6

Main Motor Power

kW

7.5

11

11

11

11

11

11

Net Weight

kg

7800

6100

7300

8900

9720

11160

18600

Outline Size (L×W×H)

mm

4590×1745

×2450

3190×1945

×2420

3790×1935

×2420

3300×2225

×2560

4100×2250

×2560

4800×2250

×2560

6400×2250

×2960

Model(MB7)

200T/3200

200T/4000

200T/6000

250T/3200

250T/4200

250T/5000

250T/6000

Bending Capacity

KN

2000

2000

2000

2500

2500

2500

2500

Bending Length

mm

3200

4000

6000

3200

4200

5000

6000

Between Columns

mm

2550

3260

4800

2540

3140

4000

5000

Throat Depth

mm

350

350

350

400

400

400

400

Slide Stroke

mm

230

200

200

250

250

250

250

Stroke Adjustment

mm

160

160

160

180

180

180

180

Max. Shut Height

mm

515

515

515

535

535

535

500

SPM

min-1

≥ 3

≥ 3

≥ 3

≥ 3

≥ 3

≥ 3

≥ 3

Main Motor Power

kW

11

11

11

18.5

18.5

18.5

18.5

Net Weight

kg

12500

14300

21300

13900

15320

17100

18600

Outline Size (L×W×H)

mm

3750×2180

×2950

4450×2180

×3000

6420×2180

×2900

3840×2250

×2920

4840×2250

×2920

5640×2250

×2980

6420×2250

×2980

 

Model(MB7)

300T/4000

300T/5000

300T/6000

400T/4000

400T/6000

500T/4000

500T/6000

Bending Capacity

KN

3000

3000

3000

4000

4000

5000

5000

Bending Length

mm

4000

5000

6000

4000

6000

4000

6000

Between Columns

mm

2900

3900

4900

3140

5000

3050

4760

Throat Depth

mm

400

400

400

400

400

400

400

Slide Stroke

mm

250

250

250

320

320

320

320

Stroke Adjustment

mm

180

180

180

220

220

220

220

Max. Shut Height

mm

535

535

535

600

600

630

630

SPM

min-1

≥ 3

≥ 3

≥ 3

≥ 2.5

≥ 2.5

≥ 2.5

≥ 2.5

Main Motor Power

kW

22

22

22

37

37

37

37

Net Weight

kg

24400

27100

29100

30100

41100

42000

47600

Outline Size (L×W×H)

mm

4400×2250

×3115

5400×2250

×3115

6400×2250

×3520

4800×2625

×3700

6800×2650

×3900

4200×4500

×4760

6200×4500

×4760

Videos

MÁY KHOAN TARO CNC HIỆU DALIAN MODEL TD-500A

MÁY KHOAN TARO CNC HIỆU DALIAN MODEL TD-500A

MÁY KHOAN TARO CNC HIỆU DALIAN MODEL TD-500A...

MÁY CẮT THỦY LỰC HIỆU ACCURL CỮ NC

MÁY CẮT THỦY LỰC HIỆU ACCURL CỮ NC

MÁY CẮT THỦY LỰC HIỆU ACCURL CỮ NC...

MÁY CHẤN THỦY LỰC HIỆU ACCURL CNC

MÁY CHẤN THỦY LỰC HIỆU ACCURL CNC

MÁY CHẤN THỦY LỰC HIỆU ACCURL CNC...

MÁY CẮT TIA NƯỚC CNC 3D 5 TRỤC HIỆU ACCURL

MÁY CẮT TIA NƯỚC CNC 3D 5 TRỤC HIỆU ACCURL

MÁY CẮT TIA NƯỚC CNC 3D 5 TRỤC HIỆU ACCURL ...

Tin tức

...

...